補う
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 補う
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to supplement; to make up for; to compensate for; to cover (a shortage, loss, etc.); to fill (e.g. a vacancy)
Cách chia của 補う
| Thể lịch sự (ます) | 補います |
| Thể て | 補って |
| Quá khứ (た) | 補った |
| Phủ định (ない) | 補わない |
| Khả năng | 補える |
| Ý chí (よう) | 補おう |
| Điều kiện (ば) | 補えば |
| Bị động | 補われる |
| Sai khiến | 補わせる |
| Mệnh lệnh | 補え |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).