TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蛇(へび)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
へびhebi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XÀ 蛇 xà

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “xà” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

蛇 nghĩa là rắn.

Nghĩa của 蛇

Danh từ

  1. Rắn.

Cách viết khác: じゃ, くちなわ, へみ, ヘビ

Từ ghép có 蛇

  • 蛇口 — Vòi, rô-bi-nê.

Câu ví dụ với 蛇

  • ヘビのことを考えるだけで彼女の顔は青くなる。 Cô ấy tái mét lại khi nghĩ về rắn.Tatoeba #196730
  • やぶを突いて蛇をだすな。 Tránh voi chả xấu mặt nào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193047
  • 彼女はヘビをとてもこわがっている。 Cô ấy rất sợ rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #91559
  • ウナギは蛇みたいだからといって嫌う人がいる。 Một số người không thích lươn vì trông chúng giống rắn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #228119

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snake
  • Danh từ serpent; large snake

Câu hỏi thường gặp

蛇 nghĩa là gì?

蛇 (danh từ) nghĩa là rắn.

蛇 đọc là gì?

蛇 đọc là へび (romaji: hebi).

Âm Hán Việt của 蛇 là gì?

Âm Hán Việt của 蛇 là "xà". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.