蚤
のみnomi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
蚤 nghĩa là bọ chét.
Nghĩa của 蚤
Danh từ
- Bọ chét.
Cách viết khác: ノミ
Từ ghép có 蚤
- 蚤の市 — Chợ trời.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flea
Câu hỏi thường gặp
蚤 nghĩa là gì?
蚤 (danh từ) nghĩa là bọ chét.
蚤 đọc là gì?
蚤 đọc là のみ (romaji: nomi).