TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

蘇(よみがえ)る

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
よみがえるyomigaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 蘇 tô

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 蘇る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be resurrected; to be resuscitated; to be rehabilitated; to be revived; to be refreshed
  • Động từ to be recalled (e.g. memories); to be brought back

Cách viết khác: 甦る, 蘇える, 甦える

Cách chia của 蘇る

Thể lịch sự (ます)蘇ります
Thể て蘇って
Quá khứ (た)蘇った
Phủ định (ない)蘇らない
Khả năng蘇れる
Ý chí (よう)蘇ろう
Điều kiện (ば)蘇れば
Bị động蘇られる
Sai khiến蘇らせる
Mệnh lệnh蘇れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 蘇る

  • 昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。 Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.Tatoeba #142427

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.