蘇る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 蘇る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be resurrected; to be resuscitated; to be rehabilitated; to be revived; to be refreshed
- Động từ to be recalled (e.g. memories); to be brought back
Cách viết khác: 甦る, 蘇える, 甦える
Cách chia của 蘇る
| Thể lịch sự (ます) | 蘇ります |
| Thể て | 蘇って |
| Quá khứ (た) | 蘇った |
| Phủ định (ない) | 蘇らない |
| Khả năng | 蘇れる |
| Ý chí (よう) | 蘇ろう |
| Điều kiện (ば) | 蘇れば |
| Bị động | 蘇られる |
| Sai khiến | 蘇らせる |
| Mệnh lệnh | 蘇れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 蘇る
- 昔の懐かしい思い出が次々と私の胸によみがえった。 Những kỷ niệm xưa cũ cứ liên tiếp trào dâng trong lồng ngực tôi.Tatoeba #142427
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).