TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

藻類学(そうるいがく)

そうるいがくsōruigaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TẢO LOẠI HỌC 藻 tảo·類 loại·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tảo loại học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

藻類学 nghĩa là Thuộc tảo.

Nghĩa của 藻類学

Danh từ

  1. Thuộc tảo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ algology; phycology

Câu hỏi thường gặp

藻類学 nghĩa là gì?

藻類学 (danh từ) nghĩa là Thuộc tảo.

藻類学 đọc là gì?

藻類学 đọc là そうるいがく (romaji: sōruigaku).

Âm Hán Việt của 藻類学 là gì?

Âm Hán Việt của 藻類学 là "tảo loại học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.