薪
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
薪 nghĩa là củi.
Nghĩa của 薪
Danh từ
- Củi.
Cách viết khác: 焚き木, たき木, たきぎ
Câu ví dụ với 薪
- 彼は、まきを束ねた。 Anh ấy buộc một bó củi.Tatoeba #115612
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ piece(s) of firewood (esp. chopped or split from logs)
- Danh từ kindling (twigs, branches, etc.); firewood
Câu hỏi thường gặp
薪 nghĩa là gì?
薪 (danh từ) nghĩa là củi.
薪 đọc là gì?
薪 đọc là まき (romaji: maki).
Âm Hán Việt của 薪 là gì?
Âm Hán Việt của 薪 là "tân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.