TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

菩提樹(ぼだいじゅ)

ぼだいじゅbodaiju giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BỒ ĐỀ THỤ 菩 bồ·提 đề·樹 thụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồ đề thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

菩提樹 nghĩa là cây bồ đề.

Nghĩa của 菩提樹

Danh từ

  1. Cây Bồ đề.

Cách viết khác: ボダイジュ

Từ liên quan với 菩提樹

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tilia miqueliana (species of linden tree)
  • Danh từ sacred fig (Ficus religiosa); bodhi tree; bo tree; peepal tree; pipal tree

Câu hỏi thường gặp

菩提樹 nghĩa là gì?

菩提樹 (danh từ) nghĩa là cây bồ đề.

菩提樹 đọc là gì?

菩提樹 đọc là ぼだいじゅ (romaji: bodaiju).

Âm Hán Việt của 菩提樹 là gì?

Âm Hán Việt của 菩提樹 là "bồ đề thụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.