菩提樹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bồ đề thụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
菩提樹 nghĩa là cây bồ đề.
Nghĩa của 菩提樹
Danh từ
- Cây Bồ đề.
Cách viết khác: ボダイジュ
Từ liên quan với 菩提樹
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tilia miqueliana (species of linden tree)
- Danh từ sacred fig (Ficus religiosa); bodhi tree; bo tree; peepal tree; pipal tree
Câu hỏi thường gặp
菩提樹 nghĩa là gì?
菩提樹 (danh từ) nghĩa là cây bồ đề.
菩提樹 đọc là gì?
菩提樹 đọc là ぼだいじゅ (romaji: bodaiju).
Âm Hán Việt của 菩提樹 là gì?
Âm Hán Việt của 菩提樹 là "bồ đề thụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.