莞爾
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hoản nhĩ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
莞爾 nghĩa là mỉm cười, tươi cười, hớn hở.
Nghĩa của 莞爾
Tính từ
- Mỉm cười, tươi cười, hớn hở.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ smiling
Câu hỏi thường gặp
莞爾 nghĩa là gì?
莞爾 (tính từ) nghĩa là mỉm cười, tươi cười, hớn hở.
莞爾 đọc là gì?
莞爾 đọc là かんじ (romaji: kanji).
Âm Hán Việt của 莞爾 là gì?
Âm Hán Việt của 莞爾 là "hoản nhĩ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.