TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

芽生(めば)える

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
めばえるmebaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 芽 nha·生 sinh

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 芽生える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bud; to sprout
  • Động từ to arise; to begin to grow

Cách viết khác: 芽ばえる

Cách chia của 芽生える

Thể lịch sự (ます)芽生えます
Thể て芽生えて
Quá khứ (た)芽生えた
Phủ định (ない)芽生えない
Khả năng芽生えられる
Ý chí (よう)芽生えよう
Điều kiện (ば)芽生えれば
Bị động芽生えられる
Sai khiến芽生えさせる
Mệnh lệnh芽生えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.