TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

般若(はんにゃ)

はんにゃhannya giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÁT-NHÃ 般 bát·若 nhã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát-nhã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

般若 nghĩa là bát nhã.

Nghĩa của 般若

Danh từ

  1. Bát nhã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ prajna (wisdom required to attain enlightenment)
  • Danh từ hannya; mask of a grinning, horned demoness (represents a woman's rage and jealousy)
  • Danh từ dreadful face (esp. of a woman driven mad by jealousy); terrifying facial expression (viết tắt)

Câu hỏi thường gặp

般若 nghĩa là gì?

般若 (danh từ) nghĩa là bát nhã.

般若 đọc là gì?

般若 đọc là はんにゃ (romaji: hannya).

Âm Hán Việt của 般若 là gì?

Âm Hán Việt của 般若 là "bát-nhã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.