般若
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bát-nhã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
般若 nghĩa là bát nhã.
Nghĩa của 般若
Danh từ
- Bát nhã.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prajna (wisdom required to attain enlightenment)
- Danh từ hannya; mask of a grinning, horned demoness (represents a woman's rage and jealousy)
- Danh từ dreadful face (esp. of a woman driven mad by jealousy); terrifying facial expression (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
般若 nghĩa là gì?
般若 (danh từ) nghĩa là bát nhã.
般若 đọc là gì?
般若 đọc là はんにゃ (romaji: hannya).
Âm Hán Việt của 般若 là gì?
Âm Hán Việt của 般若 là "bát-nhã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.