臼
うすusu
giọng máy của trình duyệt
臼 nghĩa là cối.
Nghĩa của 臼
Danh từ
- Cối.
Cách viết khác: 碓, 碾, 舂
Từ ghép có 臼
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ millstone; mortar
Câu hỏi thường gặp
臼 nghĩa là gì?
臼 (danh từ) nghĩa là cối.
臼 đọc là gì?
臼 đọc là うす (romaji: usu).