TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

膨(ふく)れる

JLPT N1 từ thông dụng
ふくれるfukureru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 膨 bành

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 膨れる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to swell (out); to expand; to be inflated; to distend; to bulge
  • Động từ to get cross; to get sulky; to pout

Cách viết khác: 脹れる

Cách chia của 膨れる

Thể lịch sự (ます)膨れます
Thể て膨れて
Quá khứ (た)膨れた
Phủ định (ない)膨れない
Khả năng膨れられる
Ý chí (よう)膨れよう
Điều kiện (ば)膨れれば
Bị động膨れられる
Sai khiến膨れさせる
Mệnh lệnh膨れろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.