膨れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 膨れる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to swell (out); to expand; to be inflated; to distend; to bulge
- Động từ to get cross; to get sulky; to pout
Cách viết khác: 脹れる
Cách chia của 膨れる
| Thể lịch sự (ます) | 膨れます |
| Thể て | 膨れて |
| Quá khứ (た) | 膨れた |
| Phủ định (ない) | 膨れない |
| Khả năng | 膨れられる |
| Ý chí (よう) | 膨れよう |
| Điều kiện (ば) | 膨れれば |
| Bị động | 膨れられる |
| Sai khiến | 膨れさせる |
| Mệnh lệnh | 膨れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).