TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

胎児(たいじ)

từ thông dụng
たいじtaiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THAI NHI 胎 thai·児 nhi

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thai nhi” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

胎児 nghĩa là thai nhi, thai, bào thai.

Nghĩa của 胎児

Danh từ

  1. Thai nhi, thai, bào thai. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: 胎仔

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fetus; foetus; embryo; baby in the womb; unborn baby

Câu hỏi thường gặp

胎児 nghĩa là gì?

胎児 (danh từ) nghĩa là thai nhi, thai, bào thai.

胎児 đọc là gì?

胎児 đọc là たいじ (romaji: taiji).

Âm Hán Việt của 胎児 là gì?

Âm Hán Việt của 胎児 là "thai nhi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.