股
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cổ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
股 nghĩa là háng, vùng bẹn.
Nghĩa của 股
Danh từ
- Háng, vùng bẹn.
Cách viết khác: 叉, 胯, 俣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ groin; thigh; crotch; crutch
- Danh từ fork (in a tree, road, river, etc.); tines (of a fork)
Câu hỏi thường gặp
股 nghĩa là gì?
股 (danh từ) nghĩa là háng, vùng bẹn.
股 đọc là gì?
股 đọc là また (romaji: mata).
Âm Hán Việt của 股 là gì?
Âm Hán Việt của 股 là "cổ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.