TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

職人(しょくにん)

JLPT N2 từ thông dụng
しょくにんshokunin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHỨC NHÂN 職 chức·人 nhân

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chức nhân” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

職人 nghĩa là nghệ nhân, công nhân.

Nghĩa của 職人

Danh từ

  1. Nghệ nhân, công nhân.

Câu ví dụ với 職人

  • 職人たちははしごを昇ったり降りたりしていた。 Những người công nhân đã lên xuống cầu thang bộ.Tatoeba #145964

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ craftsman; artisan; tradesman; worker; workman

Câu hỏi thường gặp

職人 nghĩa là gì?

職人 (danh từ) nghĩa là nghệ nhân, công nhân.

職人 đọc là gì?

職人 đọc là しょくにん (romaji: shokunin).

Âm Hán Việt của 職人 là gì?

Âm Hán Việt của 職人 là "chức nhân". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.