TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

絹(きぬ)の道(みち)

tên riêng
きぬのみちkinunomichi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 絹 ?·道 đạo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

絹の道 nghĩa là con đường tơ lụa.

Nghĩa của 絹の道

Cụm từ

  1. Con đường tơ lụa.

Từ liên quan với 絹の道

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ Silk Road; Silk Route

Câu hỏi thường gặp

絹の道 nghĩa là gì?

絹の道 (cụm từ) nghĩa là con đường tơ lụa.

絹の道 đọc là gì?

絹の道 đọc là きぬのみち (romaji: kinunomichi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.