紡ぐ
từ thông dụng
つむぐtsumugu
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của 紡ぐ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to spin; to make yarn
- Động từ to spin (a tale); to assemble (e.g. words); to put together
Cách chia của 紡ぐ
| Thể lịch sự (ます) | 紡ぎます |
| Thể て | 紡いで |
| Quá khứ (た) | 紡いだ |
| Phủ định (ない) | 紡がない |
| Khả năng | 紡げる |
| Ý chí (よう) | 紡ごう |
| Điều kiện (ば) | 紡げば |
| Bị động | 紡がれる |
| Sai khiến | 紡がせる |
| Mệnh lệnh | 紡げ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).