Cùng nghĩa với từ Hán Việt “niêm dịch” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
粘液 nghĩa là niêm dịch, nước nhầy.
Nghĩa của 粘液
Danh từ
Niêm dịch, nước nhầy. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ mucus; mucilage; viscous liquid; phlegm
Câu hỏi thường gặp
粘液 nghĩa là gì?
粘液 (danh từ) nghĩa là niêm dịch, nước nhầy.
粘液 đọc là gì?
粘液 đọc là ねんえき (romaji: nen'eki).
Âm Hán Việt của 粘液 là gì?
Âm Hán Việt của 粘液 là "niêm dịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.