籾
もみmomi
giọng máy của trình duyệt
籾 nghĩa là thóc, lúa.
Nghĩa của 籾
Danh từ
- Thóc, lúa.
Từ liên quan với 籾
Từ ghép có 籾
- 籾殻 — Trấu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unhulled rice; rice in the husk; paddy
- Danh từ rice husks; chaff (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
籾 nghĩa là gì?
籾 (danh từ) nghĩa là thóc, lúa.
籾 đọc là gì?
籾 đọc là もみ (romaji: momi).