TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

空間的(くうかんてき)

くうかんてきkūkanteki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHÔNG GIAN ĐÍCH 空 không·間 gian·的 đích

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “không gian đích” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

空間的 nghĩa là không gian.

Nghĩa của 空間的

Tính từ đuôi na

  1. Không gian.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na spatial; space-like

Câu hỏi thường gặp

空間的 nghĩa là gì?

空間的 (tính từ đuôi na) nghĩa là không gian.

空間的 đọc là gì?

空間的 đọc là くうかんてき (romaji: kūkanteki).

Âm Hán Việt của 空間的 là gì?

Âm Hán Việt của 空間的 là "không gian đích". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.