積み上げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 積み上げる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to pile up; to make a heap; to lay (e.g. bricks)
- Động từ to acquire (e.g. experience); to build (a reputation)
Cách viết khác: 積上げる, 積みあげる
Cách chia của 積み上げる
| Thể lịch sự (ます) | 積み上げます |
| Thể て | 積み上げて |
| Quá khứ (た) | 積み上げた |
| Phủ định (ない) | 積み上げない |
| Khả năng | 積み上げられる |
| Ý chí (よう) | 積み上げよう |
| Điều kiện (ば) | 積み上げれば |
| Bị động | 積み上げられる |
| Sai khiến | 積み上げさせる |
| Mệnh lệnh | 積み上げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).