白癜
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bạch điến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
白癜 nghĩa là bạch biến.
Nghĩa của 白癜
Danh từ
- Bạch biến.
Cách viết khác: 白瘢, 白なまず, 白ナマズ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vitiligo; leucoderma; leukoderma
Câu hỏi thường gặp
白癜 nghĩa là gì?
白癜 (danh từ) nghĩa là bạch biến.
白癜 đọc là gì?
白癜 đọc là しろなまず (romaji: shironamazu).
Âm Hán Việt của 白癜 là gì?
Âm Hán Việt của 白癜 là "bạch điến". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.