無視
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 無視
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ disregarding; ignoring
Câu ví dụ với 無視
- 彼は彼女の助言を無視した。 Anh ấy phớt lờ lời khuyên của cô ấy.Tatoeba #100893
- このワタクシをさらりと無視するとは良い度胸ですわね。 Mày gan lắm. Dám bơ tao à.Tatoeba #75405
- 彼の言った事は無視しなさい。冗談を言っていただけなのだから。 Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117556
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.