TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

無視(むし)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
むしmushi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VÔ THỊ 無 vô·視 thị

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vô thị” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 無視

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ disregarding; ignoring

Câu ví dụ với 無視

  • 彼は彼女の助言を無視した。 Anh ấy phớt lờ lời khuyên của cô ấy.Tatoeba #100893
  • このワタクシをさらりと無視するとは良い度胸ですわね。 Mày gan lắm. Dám bơ tao à.Tatoeba #75405
  • 彼の言った事は無視しなさい。冗談を言っていただけなのだから。 Làm sao để dịch tiếng anh hay nhất (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #117556

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.