TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

深遠(しんえん)

しんえんshin'en giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THÂM VIỄN 深 thâm·遠 viễn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thâm viễn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

深遠 nghĩa là thâm viễn.

Nghĩa của 深遠

Tính từ đuôi na

  1. Thâm viễn. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na profound; deep; unfathomable; esoteric

Câu hỏi thường gặp

深遠 nghĩa là gì?

深遠 (tính từ đuôi na) nghĩa là thâm viễn.

深遠 đọc là gì?

深遠 đọc là しんえん (romaji: shin'en).

Âm Hán Việt của 深遠 là gì?

Âm Hán Việt của 深遠 là "thâm viễn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.