沼地
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiểu địa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
沼地 nghĩa là đầm lầy.
Nghĩa của 沼地
Danh từ
- Đầm lầy.
Cách viết khác: しょうち
Câu ví dụ với 沼地
- 彼らは沼地を通り抜けた。 Họ đã đi qua đầm lầy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #96833
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ marshland; wetland; swampland
Câu hỏi thường gặp
沼地 nghĩa là gì?
沼地 (danh từ) nghĩa là đầm lầy.
沼地 đọc là gì?
沼地 đọc là ぬまち (romaji: numachi).
Âm Hán Việt của 沼地 là gì?
Âm Hán Việt của 沼地 là "chiểu địa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.