TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水力(すいりょく)

từ thông dụng
すいりょくsuiryoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỦY LỰC 水 thủy·力 lực

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thủy lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

水力 nghĩa là thủy năng.

Nghĩa của 水力

Danh từ

  1. Thủy năng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydraulic power; water power

Câu hỏi thường gặp

水力 nghĩa là gì?

水力 (danh từ) nghĩa là thủy năng.

水力 đọc là gì?

水力 đọc là すいりょく (romaji: suiryoku).

Âm Hán Việt của 水力 là gì?

Âm Hán Việt của 水力 là "thủy lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.