TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水切(みずき)り

みずきりmizukiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 水 thủy·切 thiết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 水切り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ straining; draining
  • Danh từ drainer; strainer; colander
  • Danh từ cutwater (of a ship); forefoot; drip (on a building); flashing; throating
  • Danh từ stone skipping; stone skimming; skipping stones; ducks and drakes
  • Danh từ cutting a flower stem under water (to prolong its life)

Cách viết khác: 水きり

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.