Cùng nghĩa với từ Hán Việt “võ sĩ đạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
武士道 nghĩa là võ sĩ đạo.
Nghĩa của 武士道
Danh từ
Võ sĩ đạo.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Bushido; samurai code of chivalry
Câu hỏi thường gặp
武士道 nghĩa là gì?
武士道 (danh từ) nghĩa là võ sĩ đạo.
武士道 đọc là gì?
武士道 đọc là ぶしどう (romaji: bushidō).
Âm Hán Việt của 武士道 là gì?
Âm Hán Việt của 武士道 là "võ sĩ đạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.