TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

櫛(くし)

JLPT N2 từ thông dụng
くしkushi giọng máy của trình duyệt

櫛 nghĩa là lược, cái lược.

Nghĩa của 櫛

Danh từ

  1. Lược, cái lược.

Cách viết khác: クシ

Câu ví dụ với 櫛

  • くしを少しの間貸してくれませんか。 Bạn cho tôi mượn cái lược của bạn một chút nhé?Tatoeba #225696

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ comb

Câu hỏi thường gặp

櫛 nghĩa là gì?

櫛 (danh từ) nghĩa là lược, cái lược.

櫛 đọc là gì?

櫛 đọc là くし (romaji: kushi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.