機嫌を取る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 機嫌を取る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to curry favour; to butter up; to fawn over; to humour someone (humor); to put in a good mood (e.g. a baby)
Cách viết khác: 機嫌をとる
Cách chia của 機嫌を取る
| Thể lịch sự (ます) | 機嫌を取ります |
| Thể て | 機嫌を取って |
| Quá khứ (た) | 機嫌を取った |
| Phủ định (ない) | 機嫌を取らない |
| Khả năng | 機嫌を取れる |
| Ý chí (よう) | 機嫌を取ろう |
| Điều kiện (ば) | 機嫌を取れば |
| Bị động | 機嫌を取られる |
| Sai khiến | 機嫌を取らせる |
| Mệnh lệnh | 機嫌を取れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).