Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
榴弾砲 nghĩa là lựu pháo.
Nghĩa của 榴弾砲
Danh từ
Lựu pháo.
Cách viết khác: りゅうだんぽう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ howitzer
Câu hỏi thường gặp
榴弾砲 nghĩa là gì?
榴弾砲 (danh từ) nghĩa là lựu pháo.
榴弾砲 đọc là gì?
榴弾砲 đọc là りゅうだんほう (romaji: ryūdanhō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.