桃太郎
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đào thái lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
桃太郎 nghĩa là Momotarō.
Nghĩa của 桃太郎
Danh từ riêng
- Momotarō.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Momotarō (Japanese folk tale and popular hero)
Câu hỏi thường gặp
桃太郎 nghĩa là gì?
桃太郎 (danh từ riêng) nghĩa là Momotarō.
桃太郎 đọc là gì?
桃太郎 đọc là ももたろう (romaji: momotarō).
Âm Hán Việt của 桃太郎 là gì?
Âm Hán Việt của 桃太郎 là "đào thái lang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.