TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

桃太郎(ももたろう)

tên riêng
ももたろうmomotarō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐÀO THÁI LANG 桃 đào·太 thái·郎 lang

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đào thái lang” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

桃太郎 nghĩa là Momotarō.

Nghĩa của 桃太郎

Danh từ riêng

  1. Momotarō.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Momotarō (Japanese folk tale and popular hero)

Câu hỏi thường gặp

桃太郎 nghĩa là gì?

桃太郎 (danh từ riêng) nghĩa là Momotarō.

桃太郎 đọc là gì?

桃太郎 đọc là ももたろう (romaji: momotarō).

Âm Hán Việt của 桃太郎 là gì?

Âm Hán Việt của 桃太郎 là "đào thái lang". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.