TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

校則(こうそく)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
こうそくkōsoku giọng máy (Kokoro)
Âm Hán Việt HIỆU TẮC 校 hiệu·則 tắc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệu tắc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 校則

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ school rules; school regulations

Câu ví dụ với 校則

  • 校則なので生徒たちは学生服を着なくてはならない。 Nội quy nhà trường bắt buộc các học sinh mặc đồng phục trường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #173572

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.