本場
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “bản trường” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 本場
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ home (of something); place famous for its ...; center (e.g. of manufacture); best place (for)
- Danh từ place of origin; birthplace; cradle
- Danh từ morning session; last session in the morning