晒す
Nghĩa của 晒す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to expose (to the sun, public, danger, etc.)
- Động từ to bleach; to refine
- Động từ to rinse (vegetables); to soak
- Động từ to doxx; to dox; to make someone's private information public without permission (khẩu ngữ)
- Động từ to sentence (someone) to public humiliation
Cách viết khác: 曝す
Cách chia của 晒す
| Thể lịch sự (ます) | 晒します |
| Thể て | 晒して |
| Quá khứ (た) | 晒した |
| Phủ định (ない) | 晒さない |
| Khả năng | 晒せる |
| Ý chí (よう) | 晒そう |
| Điều kiện (ば) | 晒せば |
| Bị động | 晒される |
| Sai khiến | 晒させる |
| Mệnh lệnh | 晒せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 晒す
- 湾岸諸国は常に戦争の脅威にさらされている。 Các nước vùng vịnh luôn bị chiến tranh đe dọa.Tatoeba #77123
- 赤ちゃんを強い日差しにさらすのは危険です。 Việc để em bé tiếp xúc với nắng gắt là vô cùng nguy hiểm.Tatoeba #142225
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).