映写
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “ánh tả” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 映写
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ projection (on a screen)
Từ ghép có 映写
- 映写機 — Máy chiếu.
Câu ví dụ với 映写
- 彼はその劇場で映写係をやっている。 Anh ta là người điểu khiển máy chiếu trong rạp hát. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #112939
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.