推す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 推す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to recommend; to endorse (e.g. a candidate); to nominate; to support; to back
- Động từ to infer (from); to deduce; to gather; to conjecture; to surmise
- Động từ to think (something) through; to ponder deeply
- Động từ to be a fan of (a singer, character in media, etc.); to stan (tiếng lóng)
Cách chia của 推す
| Thể lịch sự (ます) | 推します |
| Thể て | 推して |
| Quá khứ (た) | 推した |
| Phủ định (ない) | 推さない |
| Khả năng | 推せる |
| Ý chí (よう) | 推そう |
| Điều kiện (ば) | 推せば |
| Bị động | 推される |
| Sai khiến | 推させる |
| Mệnh lệnh | 推せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).