TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

推(お)す

từ thông dụng
おすosu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 推 suy

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 推す

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recommend; to endorse (e.g. a candidate); to nominate; to support; to back
  • Động từ to infer (from); to deduce; to gather; to conjecture; to surmise
  • Động từ to think (something) through; to ponder deeply
  • Động từ to be a fan of (a singer, character in media, etc.); to stan (tiếng lóng)

Cách chia của 推す

Thể lịch sự (ます)推します
Thể て推して
Quá khứ (た)推した
Phủ định (ない)推さない
Khả năng推せる
Ý chí (よう)推そう
Điều kiện (ば)推せば
Bị động推される
Sai khiến推させる
Mệnh lệnh推せ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.