TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

推(お)し量(はか)る

おしはかるoshihakaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 推 suy·量 lượng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 推し量る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to guess; to conjecture; to surmise

Cách viết khác: 推し測る, 推量る, 推測る, 推しはかる, 推し計る

Cách chia của 推し量る

Thể lịch sự (ます)推し量ります
Thể て推し量って
Quá khứ (た)推し量った
Phủ định (ない)推し量らない
Khả năng推し量れる
Ý chí (よう)推し量ろう
Điều kiện (ば)推し量れば
Bị động推し量られる
Sai khiến推し量らせる
Mệnh lệnh推し量れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.