推し量る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 推し量る
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to guess; to conjecture; to surmise
Cách viết khác: 推し測る, 推量る, 推測る, 推しはかる, 推し計る
Cách chia của 推し量る
| Thể lịch sự (ます) | 推し量ります |
| Thể て | 推し量って |
| Quá khứ (た) | 推し量った |
| Phủ định (ない) | 推し量らない |
| Khả năng | 推し量れる |
| Ý chí (よう) | 推し量ろう |
| Điều kiện (ば) | 推し量れば |
| Bị động | 推し量られる |
| Sai khiến | 推し量らせる |
| Mệnh lệnh | 推し量れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).