TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

控(ひか)える

JLPT N1 từ thông dụng
ひかえるhikaeru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 控 khống

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 控える

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be temperate in; to refrain; to abstain; to hold back; to restrain oneself from excessive ...
  • Động từ to make notes; to jot down (e.g. phone number)
  • Động từ to be in preparation for; to be in waiting for
  • Động từ to be soon; to be in the offing
  • Động từ to be in a close relationship (e.g. as a backer, etc.)

Cách viết khác: 扣える

Cách chia của 控える

Thể lịch sự (ます)控えます
Thể て控えて
Quá khứ (た)控えた
Phủ định (ない)控えない
Khả năng控えられる
Ý chí (よう)控えよう
Điều kiện (ば)控えれば
Bị động控えられる
Sai khiến控えさせる
Mệnh lệnh控えろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 控える

  • 甘い飲み物を控えてください。 Tránh uống đồ uống có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8579857

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.