控える
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 控える
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be temperate in; to refrain; to abstain; to hold back; to restrain oneself from excessive ...
- Động từ to make notes; to jot down (e.g. phone number)
- Động từ to be in preparation for; to be in waiting for
- Động từ to be soon; to be in the offing
- Động từ to be in a close relationship (e.g. as a backer, etc.)
Cách viết khác: 扣える
Cách chia của 控える
| Thể lịch sự (ます) | 控えます |
| Thể て | 控えて |
| Quá khứ (た) | 控えた |
| Phủ định (ない) | 控えない |
| Khả năng | 控えられる |
| Ý chí (よう) | 控えよう |
| Điều kiện (ば) | 控えれば |
| Bị động | 控えられる |
| Sai khiến | 控えさせる |
| Mệnh lệnh | 控えろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 控える
- 甘い飲み物を控えてください。 Tránh uống đồ uống có đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8579857
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.