接近
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tiếp cặn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 接近
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ getting closer; drawing nearer; approaching
- Danh từ being not much different; being near (age, skill, etc.)
- Danh từ becoming close (i.e. friendly); becoming intimate