拳銃
từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けんじゅうkenjū
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拳銃 nghĩa là súng ngắn, súng lục.
Nghĩa của 拳銃
Danh từ
- Súng ngắn, súng lục.
Cách viết khác: けん銃
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pistol; handgun
Câu hỏi thường gặp
拳銃 nghĩa là gì?
拳銃 (danh từ) nghĩa là súng ngắn, súng lục.
拳銃 đọc là gì?
拳銃 đọc là けんじゅう (romaji: kenjū).