TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拳銃(けんじゅう)

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
けんじゅうkenjū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拳 quyền·銃 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拳銃 nghĩa là súng ngắn, súng lục.

Nghĩa của 拳銃

Danh từ

  1. Súng ngắn, súng lục.

Cách viết khác: けん銃

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pistol; handgun

Câu hỏi thường gặp

拳銃 nghĩa là gì?

拳銃 (danh từ) nghĩa là súng ngắn, súng lục.

拳銃 đọc là gì?

拳銃 đọc là けんじゅう (romaji: kenjū).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.