TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

抽象化(ちゅうしょうか)

ちゅうしょうかchūshōka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪU TƯỢNG HOÁ 抽 trừu·象 tượng·化 hoá

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trừu tượng hoá” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

抽象化 nghĩa là trừu tượng hoá.

Nghĩa của 抽象化

Danh từ

  1. Trừu tượng hoá. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abstraction

Câu hỏi thường gặp

抽象化 nghĩa là gì?

抽象化 (danh từ) nghĩa là trừu tượng hoá.

抽象化 đọc là gì?

抽象化 đọc là ちゅうしょうか (romaji: chūshōka).

Âm Hán Việt của 抽象化 là gì?

Âm Hán Việt của 抽象化 là "trừu tượng hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.