TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戦略家(せんりゃくか)

せんりゃくかsenryakuka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾN LƯỢC GIA 戦 chiến·略 lược·家 gia

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “chiến lược gia” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

戦略家 nghĩa là nhà chiến lược.

Nghĩa của 戦略家

Danh từ

  1. Nhà chiến lược.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strategist

Câu hỏi thường gặp

戦略家 nghĩa là gì?

戦略家 (danh từ) nghĩa là nhà chiến lược.

戦略家 đọc là gì?

戦略家 đọc là せんりゃくか (romaji: senryakuka).

Âm Hán Việt của 戦略家 là gì?

Âm Hán Việt của 戦略家 là "chiến lược gia". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.