TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

戕牁(かし)

かしkashi giọng máy của trình duyệt

戕牁 nghĩa là cột neo.

Nghĩa của 戕牁

Danh từ

  1. Cột neo.

Câu hỏi thường gặp

戕牁 nghĩa là gì?

戕牁 (danh từ) nghĩa là cột neo.

戕牁 đọc là gì?

戕牁 đọc là かし (romaji: kashi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.