TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

恐怖(きょうふ)

JLPT N3 từ thông dụng
きょうふkyōfu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHỦNG BỐ 恐 khủng·怖 bố

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khủng bố” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

恐怖 nghĩa là sự sợ hãi, sự khiếp.

Nghĩa của 恐怖

Danh từ

  1. Sự sợ hãi, sự khiếp.

Cách viết khác: くふ

Từ ghép có 恐怖

  • 恐怖症 — Ám ảnh sợ, hội chứng sợ.

Câu ví dụ với 恐怖

  • 「実を言うと、俺、高所恐怖症なんだ」「臆病者っ!」 "Nói thật là tôi rất là sợ độ cao." "Bạn nhát quá!"Tatoeba #4922
  • パリに行ったけど、高所恐怖症だからエッフェル塔に登らなかった。 Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.Tatoeba #5691999

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fear; dread; dismay; terror; horror

Câu hỏi thường gặp

恐怖 nghĩa là gì?

恐怖 (danh từ) nghĩa là sự sợ hãi, sự khiếp.

恐怖 đọc là gì?

恐怖 đọc là きょうふ (romaji: kyōfu).

Âm Hán Việt của 恐怖 là gì?

Âm Hán Việt của 恐怖 là "khủng bố". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.