徐々に
JLPT N3 từ thông dụng
じょじょにjojoni
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
徐々に nghĩa là dần dần.
Nghĩa của 徐々に
Phó từ
- Dần dần.
Cách viết khác: 徐徐に, 除々に, 除除に
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ gradually; steadily; slowly; little by little; step by step
Câu hỏi thường gặp
徐々に nghĩa là gì?
徐々に (phó từ) nghĩa là dần dần.
徐々に đọc là gì?
徐々に đọc là じょじょに (romaji: jojoni).