TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

徐々(じょじょ)に

JLPT N3 từ thông dụng
じょじょにjojoni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 徐 từ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

徐々に nghĩa là dần dần.

Nghĩa của 徐々に

Phó từ

  1. Dần dần.

Cách viết khác: 徐徐に, 除々に, 除除に

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ gradually; steadily; slowly; little by little; step by step

Câu hỏi thường gặp

徐々に nghĩa là gì?

徐々に (phó từ) nghĩa là dần dần.

徐々に đọc là gì?

徐々に đọc là じょじょに (romaji: jojoni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.