TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

庶民院(しょみんいん)

tên riêng
しょみんいんshomin'in giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THỨ DÂN VIỆN 庶 thứ·民 dân·院 viện

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ dân viện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

庶民院 nghĩa là hạ nghị viện, hạ viện.

Nghĩa của 庶民院

Danh từ riêng

  1. Hạ nghị viện, hạ viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ House of Commons (UK, Canada)

Câu hỏi thường gặp

庶民院 nghĩa là gì?

庶民院 (danh từ riêng) nghĩa là hạ nghị viện, hạ viện.

庶民院 đọc là gì?

庶民院 đọc là しょみんいん (romaji: shomin'in).

Âm Hán Việt của 庶民院 là gì?

Âm Hán Việt của 庶民院 là "thứ dân viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.