庶民院
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thứ dân viện” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
庶民院 nghĩa là hạ nghị viện, hạ viện.
Nghĩa của 庶民院
Danh từ riêng
- Hạ nghị viện, hạ viện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ House of Commons (UK, Canada)
Câu hỏi thường gặp
庶民院 nghĩa là gì?
庶民院 (danh từ riêng) nghĩa là hạ nghị viện, hạ viện.
庶民院 đọc là gì?
庶民院 đọc là しょみんいん (romaji: shomin'in).
Âm Hán Việt của 庶民院 là gì?
Âm Hán Việt của 庶民院 là "thứ dân viện". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.