幼い
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 幼い
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i very young; little
- Tính từ đuôi i childish; immature
Cách chia của 幼い
| Phủ định | 幼くない |
| Quá khứ | 幼かった |
| Quá khứ phủ định | 幼くなかった |
| Thể て | 幼くて |
| Dạng phó từ (く) | 幼く |
| Điều kiện (ば) | 幼ければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 幼い
- 彼女は幼くて学校には行けません。 Nó còn quá trẻ để đi học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #86381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.