TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

帰宅(きたく)

JLPT N3 từ thông dụng
きたくkitaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 帰 quy·宅 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 帰宅

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ returning home; going home; coming home; getting home

Câu ví dụ với 帰宅

  • 彼はいつもより遅く帰宅した。 Anh ấy về nhà muộn hơn mọi khi.Tatoeba #114591
  • 彼は帰宅したと私は思う。 Tôi nghĩ là anh ấy đã về nhà.Tatoeba #108586
  • もう帰宅してもよろしい。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #194229
  • 父は週末に帰宅します。 Bố tôi cuối tuần sẽ về nhà.Tatoeba #84445
  • 父は9時に帰宅した。 Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #84759
  • 私は学校から帰宅の途中彼女に会った。 Tôi trong lúc đi học về đã gặp cô ấy.Tatoeba #157877
  • 私が帰宅したときには、弟は宿題を済ませていた。 Khi tôi về đến nhà, em trai tôi đã làm xong bài tập về nhà.Tatoeba #167808
  • 私は帰宅してもよいですか。 Con về nhà được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157743

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.