帰宅
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 帰宅
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ returning home; going home; coming home; getting home
Câu ví dụ với 帰宅
- 彼はいつもより遅く帰宅した。 Anh ấy về nhà muộn hơn mọi khi.Tatoeba #114591
- 彼は帰宅したと私は思う。 Tôi nghĩ là anh ấy đã về nhà.Tatoeba #108586
- もう帰宅してもよろしい。 Bây giờ bạn có thể về nhà.Tatoeba #194229
- 父は週末に帰宅します。 Bố tôi cuối tuần sẽ về nhà.Tatoeba #84445
- 父は9時に帰宅した。 Bố tôi đã về nhà vào lúc 9 giờ.Tatoeba #84759
- 私は学校から帰宅の途中彼女に会った。 Tôi trong lúc đi học về đã gặp cô ấy.Tatoeba #157877
- 私が帰宅したときには、弟は宿題を済ませていた。 Khi tôi về đến nhà, em trai tôi đã làm xong bài tập về nhà.Tatoeba #167808
- 私は帰宅してもよいですか。 Con về nhà được không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157743
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.