Cùng nghĩa với từ Hán Việt “công binh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
工兵 nghĩa là công binh.
Nghĩa của 工兵
Danh từ
Công binh. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ combat engineer; military engineer; combat engineering; military engineering
Câu hỏi thường gặp
工兵 nghĩa là gì?
工兵 (danh từ) nghĩa là công binh.
工兵 đọc là gì?
工兵 đọc là こうへい (romaji: kōhei).
Âm Hán Việt của 工兵 là gì?
Âm Hán Việt của 工兵 là "công binh". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Giọng máy tổng hợp (Kokoro), chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.